Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勘定 (かんじょう) — hóa đơn, tính tiền, khám định

勘かん定じょう hóa đơn
Tần suất #4997 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanjou

かんじょう
Pitch かんじょう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勘定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hóa đơn
  • tính tiền
  • khám định

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勘定する

かんじょうする

勘定します

かんじょうします

Present negative

勘定しない

かんじょうしない

勘定しません

かんじょうしません

Past

勘定した

かんじょうした

勘定しました

かんじょうしました

Past negative

勘定しなかった

かんじょうしなかった

勘定しませんでした

かんじょうしませんでした

Te-form

勘定して

かんじょうして

勘定しまして

かんじょうしまして

Potential

勘定できる

かんじょうできる

勘定できます

かんじょうできます

Potential negative

勘定できない

かんじょうできない

勘定できません

かんじょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.