立案 (りつあん) — lập kế hoạch, lập án
立案
lập kế hoạch
Tần suất #5257
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
ritsuan
りつあん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りつあん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 立案
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lập kế hoạch
- lập án
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立案する りつあんする |
立案します りつあんします |
| Present negative |
立案しない りつあんしない |
立案しません りつあんしません |
| Past |
立案した りつあんした |
立案しました りつあんしました |
| Past negative |
立案しなかった りつあんしなかった |
立案しませんでした りつあんしませんでした |
| Te-form |
立案して りつあんして |
立案しまして りつあんしまして |
| Potential |
立案できる りつあんできる |
立案できます りつあんできます |
| Potential negative |
立案できない りつあんできない |
立案できません りつあんできません |