Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立案 (りつあん) — lập kế hoạch, lập án

立りつ案あん lập kế hoạch
Tần suất #5257 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

ritsuan

りつあん
Pitch りつあん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 立案

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lập kế hoạch
  • lập án

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立案する

りつあんする

立案します

りつあんします

Present negative

立案しない

りつあんしない

立案しません

りつあんしません

Past

立案した

りつあんした

立案しました

りつあんしました

Past negative

立案しなかった

りつあんしなかった

立案しませんでした

りつあんしませんでした

Te-form

立案して

りつあんして

立案しまして

りつあんしまして

Potential

立案できる

りつあんできる

立案できます

りつあんできます

Potential negative

立案できない

りつあんできない

立案できません

りつあんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.