返還 (へんかん) — sự trao trả, hoàn trả, phản hoàn
返還
sự trao trả
Tần suất #4273
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
henkan
へんかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 返還
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự trao trả
- hoàn trả
- phản hoàn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
返還する へんかんする |
返還します へんかんします |
| Present negative |
返還しない へんかんしない |
返還しません へんかんしません |
| Past |
返還した へんかんした |
返還しました へんかんしました |
| Past negative |
返還しなかった へんかんしなかった |
返還しませんでした へんかんしませんでした |
| Te-form |
返還して へんかんして |
返還しまして へんかんしまして |
| Potential |
返還できる へんかんできる |
返還できます へんかんできます |
| Potential negative |
返還できない へんかんできない |
返還できません へんかんできません |