Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

返還 (へんかん) — sự trao trả, hoàn trả, phản hoàn

返へん還かん sự trao trả
Tần suất #4273 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

henkan

へんかん
Pitch へんかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 返還

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự trao trả
  • hoàn trả
  • phản hoàn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

返還する

へんかんする

返還します

へんかんします

Present negative

返還しない

へんかんしない

返還しません

へんかんしません

Past

返還した

へんかんした

返還しました

へんかんしました

Past negative

返還しなかった

へんかんしなかった

返還しませんでした

へんかんしませんでした

Te-form

返還して

へんかんして

返還しまして

へんかんしまして

Potential

返還できる

へんかんできる

返還できます

へんかんできます

Potential negative

返還できない

へんかんできない

返還できません

へんかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.