復元 (ふくげん) — phục nguyên, phục hồi
復元
phục nguyên
Tần suất #5858
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
fukugen
ふくげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふくげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 復元
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phục nguyên
- phục hồi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
復元する ふくげんする |
復元します ふくげんします |
| Present negative |
復元しない ふくげんしない |
復元しません ふくげんしません |
| Past |
復元した ふくげんした |
復元しました ふくげんしました |
| Past negative |
復元しなかった ふくげんしなかった |
復元しませんでした ふくげんしませんでした |
| Te-form |
復元して ふくげんして |
復元しまして ふくげんしまして |
| Potential |
復元できる ふくげんできる |
復元できます ふくげんできます |
| Potential negative |
復元できない ふくげんできない |
復元できません ふくげんできません |