Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

復元 (ふくげん) — phục nguyên, phục hồi

復ふく元げん phục nguyên
Tần suất #5858 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

fukugen

ふくげん
Pitch ふくげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 復元

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phục nguyên
  • phục hồi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

復元する

ふくげんする

復元します

ふくげんします

Present negative

復元しない

ふくげんしない

復元しません

ふくげんしません

Past

復元した

ふくげんした

復元しました

ふくげんしました

Past negative

復元しなかった

ふくげんしなかった

復元しませんでした

ふくげんしませんでした

Te-form

復元して

ふくげんして

復元しまして

ふくげんしまして

Potential

復元できる

ふくげんできる

復元できます

ふくげんできます

Potential negative

復元できない

ふくげんできない

復元できません

ふくげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.