Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

相次ぐ (あいつぐ) — liên tiếp xảy ra, nối tiếp nhau

相あい次つぐ liên tiếp xảy ra
Tần suất #4241 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-gu) intransitive

aitsugu

あいつぐ
Pitch あいつぐ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 相次ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liên tiếp xảy ra
  • nối tiếp nhau

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

相次ぐ

あいつぐ

相次ぎます

あいつぎます

Present negative

相次がない

あいつがない

相次ぎません

あいつぎません

Past

相次いだ

あいついだ

相次ぎました

あいつぎました

Past negative

相次がなかった

あいつがなかった

相次ぎませんでした

あいつぎませんでした

Te-form

相次いで

あいついで

相次ぎまして

あいつぎまして

Potential

相次げる

あいつげる

相次げます

あいつげます

Potential negative

相次げない

あいつげない

相次げません

あいつげません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.