相次ぐ (あいつぐ) — liên tiếp xảy ra, nối tiếp nhau
相次ぐ
liên tiếp xảy ra
Tần suất #4241
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-gu)
intransitive
aitsugu
あいつぐ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あいつぐ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 相次ぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liên tiếp xảy ra
- nối tiếp nhau
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
相次ぐ あいつぐ |
相次ぎます あいつぎます |
| Present negative |
相次がない あいつがない |
相次ぎません あいつぎません |
| Past |
相次いだ あいついだ |
相次ぎました あいつぎました |
| Past negative |
相次がなかった あいつがなかった |
相次ぎませんでした あいつぎませんでした |
| Te-form |
相次いで あいついで |
相次ぎまして あいつぎまして |
| Potential |
相次げる あいつげる |
相次げます あいつげます |
| Potential negative |
相次げない あいつげない |
相次げません あいつげません |