帰還 (きかん) — hồi hương, trở về, quy hoàn
帰還
hồi hương
Tần suất #5227
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kikan
きかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 帰還
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hồi hương
- trở về
- quy hoàn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
帰還する きかんする |
帰還します きかんします |
| Present negative |
帰還しない きかんしない |
帰還しません きかんしません |
| Past |
帰還した きかんした |
帰還しました きかんしました |
| Past negative |
帰還しなかった きかんしなかった |
帰還しませんでした きかんしませんでした |
| Te-form |
帰還して きかんして |
帰還しまして きかんしまして |
| Potential |
帰還できる きかんできる |
帰還できます きかんできます |
| Potential negative |
帰還できない きかんできない |
帰還できません きかんできません |