Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

帰還 (きかん) — hồi hương, trở về, quy hoàn

帰き還かん hồi hương
Tần suất #5227 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kikan

きかん
Pitch きかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 帰還

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hồi hương
  • trở về
  • quy hoàn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

帰還する

きかんする

帰還します

きかんします

Present negative

帰還しない

きかんしない

帰還しません

きかんしません

Past

帰還した

きかんした

帰還しました

きかんしました

Past negative

帰還しなかった

きかんしなかった

帰還しませんでした

きかんしませんでした

Te-form

帰還して

きかんして

帰還しまして

きかんしまして

Potential

帰還できる

きかんできる

帰還できます

きかんできます

Potential negative

帰還できない

きかんできない

帰還できません

きかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.