出す (だす) — lấy ra, đưa ra
出す
lấy ra
Tần suất #86
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
suffix
godan verb (-su)
transitive
dasu
だす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出す
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lấy ra
- đưa ra
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 中に ある ものを 外へ うつす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
提案:こうしてはどうか、と考えを出すこと。
Teian: kou shite wa dou ka, to kangae o dasu koto.
Suggestion: putting forward an idea about what to do.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (4) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出す だす |
出します だします |
| Present negative |
出さない ださない |
出しません だしません |
| Past |
出した だした |
出しました だしました |
| Past negative |
出さなかった ださなかった |
出しませんでした だしませんでした |
| Te-form |
出して だして |
出しまして だしまして |
| Potential |
出せる だせる |
出せます だせます |
| Potential negative |
出せない だせない |
出せません だせません |