Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出す (だす) — lấy ra, đưa ra

出だす lấy ra
Tần suất #86 Lớp 1 2 ký tự suffix godan verb (-su) transitive

dasu

だす
Pitch だす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出す

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lấy ra
  • đưa ra

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 中(なか)に ある ものを 外(そと)へ うつす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (4) +more (4)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出す

だす

出します

だします

Present negative

出さない

ださない

出しません

だしません

Past

出した

だした

出しました

だしました

Past negative

出さなかった

ださなかった

出しませんでした

だしませんでした

Te-form

出して

だして

出しまして

だしまして

Potential

出せる

だせる

出せます

だせます

Potential negative

出せない

だせない

出せません

だせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.