実感 (じっかん) — cảm nhận thực tế, cảm giác thực, thực cảm

じっかん cảm nhận thực tế
Tần suất #1523 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

jikkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm nhận thực tế
  • cảm giác thực
  • thực cảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.