実感 (じっかん) — cảm nhận thực tế, cảm giác thực, thực cảm
実感
cảm nhận thực tế
Tần suất #1523
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
jikkan
じっかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じっかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 実感
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cảm nhận thực tế
- cảm giác thực
- thực cảm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほんとうに そうだと 体や 心で かんじる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
実感する じっかんする |
実感します じっかんします |
| Present negative |
実感しない じっかんしない |
実感しません じっかんしません |
| Past |
実感した じっかんした |
実感しました じっかんしました |
| Past negative |
実感しなかった じっかんしなかった |
実感しませんでした じっかんしませんでした |
| Te-form |
実感して じっかんして |
実感しまして じっかんしまして |
| Potential |
実感できる じっかんできる |
実感できます じっかんできます |
| Potential negative |
実感できない じっかんできない |
実感できません じっかんできません |