Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

実感 (じっかん) — cảm nhận thực tế, cảm giác thực, thực cảm

実じっ感かん cảm nhận thực tế
Tần suất #1523 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

jikkan

じっかん
Pitch じっかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 実感

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cảm nhận thực tế
  • cảm giác thực
  • thực cảm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほんとうに そうだと 体(からだ)や 心(こころ)で かんじる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

実感する

じっかんする

実感します

じっかんします

Present negative

実感しない

じっかんしない

実感しません

じっかんしません

Past

実感した

じっかんした

実感しました

じっかんしました

Past negative

実感しなかった

じっかんしなかった

実感しませんでした

じっかんしませんでした

Te-form

実感して

じっかんして

実感しまして

じっかんしまして

Potential

実感できる

じっかんできる

実感できます

じっかんできます

Potential negative

実感できない

じっかんできない

実感できません

じっかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.