Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受賞 (じゅしょう) — đoạt giải, nhận giải thưởng, thụ thưởng

受じゅ賞しょう đoạt giải
Tần suất #2082 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

jushou

じゅしょう
Pitch じゅしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受賞

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đoạt giải
  • nhận giải thưởng
  • thụ thưởng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. よい ことを して、ほうびを もらう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受賞する

じゅしょうする

受賞します

じゅしょうします

Present negative

受賞しない

じゅしょうしない

受賞しません

じゅしょうしません

Past

受賞した

じゅしょうした

受賞しました

じゅしょうしました

Past negative

受賞しなかった

じゅしょうしなかった

受賞しませんでした

じゅしょうしませんでした

Te-form

受賞して

じゅしょうして

受賞しまして

じゅしょうしまして

Potential

受賞できる

じゅしょうできる

受賞できます

じゅしょうできます

Potential negative

受賞できない

じゅしょうできない

受賞できません

じゅしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.