賞味 (しょうみ) — thưởng thức, hạn sử dụng tốt nhất, thưởng vị
賞味
thưởng thức
Tần suất #8141
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoumi
しょうみ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうみ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 賞味
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thưởng thức
- hạn sử dụng tốt nhất
- thưởng vị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
賞味する しょうみする |
賞味します しょうみします |
| Present negative |
賞味しない しょうみしない |
賞味しません しょうみしません |
| Past |
賞味した しょうみした |
賞味しました しょうみしました |
| Past negative |
賞味しなかった しょうみしなかった |
賞味しませんでした しょうみしませんでした |
| Te-form |
賞味して しょうみして |
賞味しまして しょうみしまして |
| Potential |
賞味できる しょうみできる |
賞味できます しょうみできます |
| Potential negative |
賞味できない しょうみできない |
賞味できません しょうみできません |