Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

賞味 (しょうみ) — thưởng thức, hạn sử dụng tốt nhất, thưởng vị

賞しょう味み thưởng thức
Tần suất #8141 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoumi

しょうみ
Pitch しょうみ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 賞味

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thưởng thức
  • hạn sử dụng tốt nhất
  • thưởng vị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

賞味する

しょうみする

賞味します

しょうみします

Present negative

賞味しない

しょうみしない

賞味しません

しょうみしません

Past

賞味した

しょうみした

賞味しました

しょうみしました

Past negative

賞味しなかった

しょうみしなかった

賞味しませんでした

しょうみしませんでした

Te-form

賞味して

しょうみして

賞味しまして

しょうみしまして

Potential

賞味できる

しょうみできる

賞味できます

しょうみできます

Potential negative

賞味できない

しょうみできない

賞味できません

しょうみできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.