賞金 (しょうきん) — tiền thưởng, thưởng kim

しょうきん tiền thưởng
Tần suất #7203 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shoukin

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền thưởng
  • thưởng kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.