賞賛 (しょうさん) — axit nitric, tiêu toan
賞賛
axit nitric
Tần suất #6743
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shousan
しょうさん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうさん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 賞賛
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- axit nitric
- tiêu toan
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
賞賛する しょうさんする |
賞賛します しょうさんします |
| Present negative |
賞賛しない しょうさんしない |
賞賛しません しょうさんしません |
| Past |
賞賛した しょうさんした |
賞賛しました しょうさんしました |
| Past negative |
賞賛しなかった しょうさんしなかった |
賞賛しませんでした しょうさんしませんでした |
| Te-form |
賞賛して しょうさんして |
賞賛しまして しょうさんしまして |
| Potential |
賞賛できる しょうさんできる |
賞賛できます しょうさんできます |
| Potential negative |
賞賛できない しょうさんできない |
賞賛できません しょうさんできません |