Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

賞賛 (しょうさん) — axit nitric, tiêu toan

賞しょう賛さん axit nitric
Tần suất #6743 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shousan

しょうさん
Pitch しょうさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 賞賛

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • axit nitric
  • tiêu toan

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

賞賛する

しょうさんする

賞賛します

しょうさんします

Present negative

賞賛しない

しょうさんしない

賞賛しません

しょうさんしません

Past

賞賛した

しょうさんした

賞賛しました

しょうさんしました

Past negative

賞賛しなかった

しょうさんしなかった

賞賛しませんでした

しょうさんしませんでした

Te-form

賞賛して

しょうさんして

賞賛しまして

しょうさんしまして

Potential

賞賛できる

しょうさんできる

賞賛できます

しょうさんできます

Potential negative

賞賛できない

しょうさんできない

賞賛できません

しょうさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.