関する (かんする) — to concern, to be related
関する
to concern
Ghi nhớ 関する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to concern
- to be related
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
関する かんする |
関します かんします |
| Present negative |
関さない かんさない |
関しません かんしません |
| Past |
関した かんした |
関しました かんしました |
| Past negative |
関さなかった かんさなかった |
関しませんでした かんしませんでした |
| Te-form |
関して かんして |
関しまして かんしまして |
| Potential |
関しえる かんしえる |
関しえます かんしえます |
| Potential negative |
関しえない かんしえない |
関しえません かんしえません |