Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

関する (かんする) — to concern, to be related

関かんする to concern
Lớp 4 3 ký tự suru verb (special)

kansuru

かんする
Post

Ghi nhớ 関する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to concern
  • to be related

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

関する

かんする

関します

かんします

Present negative

関さない

かんさない

関しません

かんしません

Past

関した

かんした

関しました

かんしました

Past negative

関さなかった

かんさなかった

関しませんでした

かんしませんでした

Te-form

関して

かんして

関しまして

かんしまして

Potential

関しえる

かんしえる

関しえます

かんしえます

Potential negative

関しえない

かんしえない

関しえません

かんしえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.