枯れ木 (かれき) — dead tree, withered tree, leafless tree
枯れ木
dead tree
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
kareki
かれき
Ghi nhớ 枯れ木
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dead tree
- withered tree
- leafless tree
- bare tree