貸す (かす) — cho mượn, cho vay, cho thuê

cho mượn
Tần suất #2859 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

kasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cho mượn
  • cho vay
  • cho thuê

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.