Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貸す (かす) — cho mượn, cho vay, cho thuê

貸かす cho mượn
Tần suất #2859 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) transitive

kasu

かす
Pitch かす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 貸す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cho mượn
  • cho vay
  • cho thuê

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貸す

かす

貸します

かします

Present negative

貸さない

かさない

貸しません

かしません

Past

貸した

かした

貸しました

かしました

Past negative

貸さなかった

かさなかった

貸しませんでした

かしませんでした

Te-form

貸して

かして

貸しまして

かしまして

Potential

貸せる

かせる

貸せます

かせます

Potential negative

貸せない

かせない

貸せません

かせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.