貸す (かす) — cho mượn, cho vay, cho thuê
貸す
cho mượn
Tần suất #2859
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
kasu
かす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 貸す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cho mượn
- cho vay
- cho thuê
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貸す かす |
貸します かします |
| Present negative |
貸さない かさない |
貸しません かしません |
| Past |
貸した かした |
貸しました かしました |
| Past negative |
貸さなかった かさなかった |
貸しませんでした かしませんでした |
| Te-form |
貸して かして |
貸しまして かしまして |
| Potential |
貸せる かせる |
貸せます かせます |
| Potential negative |
貸せない かせない |
貸せません かせません |