Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貸し出し (かしだし) — sự cho mượn, cho vay, cho thuê

貸かし出だし sự cho mượn
Tần suất #8417 Lớp 5 4 ký tự 和語 wago noun suru verb

kashidashi

かしだし
Pitch かしだし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 貸し出し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cho mượn
  • cho vay
  • cho thuê

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貸し出しする

かしだしする

貸し出しします

かしだしします

Present negative

貸し出ししない

かしだししない

貸し出ししません

かしだししません

Past

貸し出しした

かしだしした

貸し出ししました

かしだししました

Past negative

貸し出ししなかった

かしだししなかった

貸し出ししませんでした

かしだししませんでした

Te-form

貸し出しして

かしだしして

貸し出ししまして

かしだししまして

Potential

貸し出しできる

かしだしできる

貸し出しできます

かしだしできます

Potential negative

貸し出しできない

かしだしできない

貸し出しできません

かしだしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.