貸し出し (かしだし) — sự cho mượn, cho vay, cho thuê
貸し出し
sự cho mượn
Tần suất #8417
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
kashidashi
かしだし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かしだし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 貸し出し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cho mượn
- cho vay
- cho thuê
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貸し出しする かしだしする |
貸し出しします かしだしします |
| Present negative |
貸し出ししない かしだししない |
貸し出ししません かしだししません |
| Past |
貸し出しした かしだしした |
貸し出ししました かしだししました |
| Past negative |
貸し出ししなかった かしだししなかった |
貸し出ししませんでした かしだししませんでした |
| Te-form |
貸し出しして かしだしして |
貸し出ししまして かしだししまして |
| Potential |
貸し出しできる かしだしできる |
貸し出しできます かしだしできます |
| Potential negative |
貸し出しできない かしだしできない |
貸し出しできません かしだしできません |