賃貸 (ちんたい) — cho thuê, thuê mướn, nhậm thải

ちんたい cho thuê
Tần suất #4041 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chintai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cho thuê
  • thuê mướn
  • nhậm thải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.