賃貸 (ちんたい) — cho thuê, thuê mướn, nhậm thải
賃貸
cho thuê
Tần suất #4041
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chintai
ちんたい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちんたい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 賃貸
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cho thuê
- thuê mướn
- nhậm thải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
賃貸する ちんたいする |
賃貸します ちんたいします |
| Present negative |
賃貸しない ちんたいしない |
賃貸しません ちんたいしません |
| Past |
賃貸した ちんたいした |
賃貸しました ちんたいしました |
| Past negative |
賃貸しなかった ちんたいしなかった |
賃貸しませんでした ちんたいしませんでした |
| Te-form |
賃貸して ちんたいして |
賃貸しまして ちんたいしまして |
| Potential |
賃貸できる ちんたいできる |
賃貸できます ちんたいできます |
| Potential negative |
賃貸できない ちんたいできない |
賃貸できません ちんたいできません |