Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

賃貸 (ちんたい) — cho thuê, thuê mướn, nhậm thải

賃ちん貸たい cho thuê
Tần suất #4041 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chintai

ちんたい
Pitch ちんたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 賃貸

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cho thuê
  • thuê mướn
  • nhậm thải

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

賃貸する

ちんたいする

賃貸します

ちんたいします

Present negative

賃貸しない

ちんたいしない

賃貸しません

ちんたいしません

Past

賃貸した

ちんたいした

賃貸しました

ちんたいしました

Past negative

賃貸しなかった

ちんたいしなかった

賃貸しませんでした

ちんたいしませんでした

Te-form

賃貸して

ちんたいして

賃貸しまして

ちんたいしまして

Potential

賃貸できる

ちんたいできる

賃貸できます

ちんたいできます

Potential negative

賃貸できない

ちんたいできない

賃貸できません

ちんたいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.