貸付 (かしつけ) — cho vay, khoản vay
貸付
cho vay
Tần suất #6987
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
kashitsuke
かしつけ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かしつけ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 貸付
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cho vay
- khoản vay
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貸付する かしつけする |
貸付します かしつけします |
| Present negative |
貸付しない かしつけしない |
貸付しません かしつけしません |
| Past |
貸付した かしつけした |
貸付しました かしつけしました |
| Past negative |
貸付しなかった かしつけしなかった |
貸付しませんでした かしつけしませんでした |
| Te-form |
貸付して かしつけして |
貸付しまして かしつけしまして |
| Potential |
貸付できる かしつけできる |
貸付できます かしつけできます |
| Potential negative |
貸付できない かしつけできない |
貸付できません かしつけできません |