Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貸付 (かしつけ) — cho vay, khoản vay

貸かし付つけ cho vay
Tần suất #6987 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb

kashitsuke

かしつけ
Pitch かしつけ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 貸付

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cho vay
  • khoản vay

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貸付する

かしつけする

貸付します

かしつけします

Present negative

貸付しない

かしつけしない

貸付しません

かしつけしません

Past

貸付した

かしつけした

貸付しました

かしつけしました

Past negative

貸付しなかった

かしつけしなかった

貸付しませんでした

かしつけしませんでした

Te-form

貸付して

かしつけして

貸付しまして

かしつけしまして

Potential

貸付できる

かしつけできる

貸付できます

かしつけできます

Potential negative

貸付できない

かしつけできない

貸付できません

かしつけできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.