貸与 (たいよ) — cho vay, cho mượn, đại dữ
貸与
cho vay
Tần suất #9019
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
taiyo
たいよ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいよ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 貸与
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cho vay
- cho mượn
- đại dữ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貸与する たいよする |
貸与します たいよします |
| Present negative |
貸与しない たいよしない |
貸与しません たいよしません |
| Past |
貸与した たいよした |
貸与しました たいよしました |
| Past negative |
貸与しなかった たいよしなかった |
貸与しませんでした たいよしませんでした |
| Te-form |
貸与して たいよして |
貸与しまして たいよしまして |
| Potential |
貸与できる たいよできる |
貸与できます たいよできます |
| Potential negative |
貸与できない たいよできない |
貸与できません たいよできません |