Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貸与 (たいよ) — cho vay, cho mượn, đại dữ

貸たい与よ cho vay
Tần suất #9019 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

taiyo

たいよ
Pitch たいよ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 貸与

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cho vay
  • cho mượn
  • đại dữ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貸与する

たいよする

貸与します

たいよします

Present negative

貸与しない

たいよしない

貸与しません

たいよしません

Past

貸与した

たいよした

貸与しました

たいよしました

Past negative

貸与しなかった

たいよしなかった

貸与しませんでした

たいよしませんでした

Te-form

貸与して

たいよして

貸与しまして

たいよしまして

Potential

貸与できる

たいよできる

貸与できます

たいよできます

Potential negative

貸与できない

たいよできない

貸与できません

たいよできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.