語る (かたる) — kể, thuật lại

かた kể
Tần suất #395 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

kataru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kể
  • thuật lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.