Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

語る (かたる) — kể, thuật lại

語かたる kể
Tần suất #395 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

kataru

かたる
Pitch かたる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 語る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kể
  • thuật lại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 自分(じぶん)が 思(おも)った ことや 見(み)た ことを 話(はな)して きかせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

語る

かたる

語ります

かたります

Present negative

語らない

かたらない

語りません

かたりません

Past

語った

かたった

語りました

かたりました

Past negative

語らなかった

かたらなかった

語りませんでした

かたりませんでした

Te-form

語って

かたって

語りまして

かたりまして

Potential

語れる

かたれる

語れます

かたれます

Potential negative

語れない

かたれない

語れません

かたれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.