語る (かたる) — kể, thuật lại
kataru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 語る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kể
- thuật lại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 自分が 思った ことや 見た ことを 話して きかせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
日本の歴史には、アイヌや琉球・沖縄の人々など、この五章だけでは十分に語れない歴史もあります。
Nihon no rekishi ni wa, ainu ya ryuukyuu・ okinawa no hitobito nado, kono go shou dake de wa juubun ni katarenai rekishi mo arimasu.
Japanese history also includes the histories of the Ainu and the people of Ryukyu and Okinawa, among others, which these five chapters cannot adequately cover.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 近代、戦争、そして暮らしを作り直す
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
語る かたる |
語ります かたります |
| Present negative |
語らない かたらない |
語りません かたりません |
| Past |
語った かたった |
語りました かたりました |
| Past negative |
語らなかった かたらなかった |
語りませんでした かたりませんでした |
| Te-form |
語って かたって |
語りまして かたりまして |
| Potential |
語れる かたれる |
語れます かたれます |
| Potential negative |
語れない かたれない |
語れません かたれません |