Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

日本語 (にほんご) — tiếng Nhật, Nhật ngữ

日に本ほん語ご tiếng Nhật
Tần suất #1350 Lớp 2 3 ký tự 混合 mixed noun

nihongo

にほんご
Pitch にほんご[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 日本語

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếng Nhật
  • Nhật ngữ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日本(にほん)の 人(ひと)が 話(はな)す ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 日本語.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.