Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

言語 (げんご) — ngôn ngữ

言げん語ご ngôn ngữ
Tần suất #2102 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

gengo

げんご
Pitch げんご[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 言語

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngôn ngữ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日本語(にほんご)や えいごのように、人(ひと)が 話(はな)す ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.