(ご) — ngôn ngữ, từ, ngữ

ngôn ngữ
Tần suất #378 Lớp 2 1 ký tự noun

go

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngôn ngữ
  • từ
  • ngữ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.