語 (ご) — ngôn ngữ, từ, ngữ
語
ngôn ngữ
Tần suất #378
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
1 ký tự
counter
noun
go
ご
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ご[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 語
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngôn ngữ
- từ
- ngữ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いみを もった ひとつの ことば。
- その 国の 人が つかう ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).