代わる (かわる) — thay thế, thay cho
代わる
thay thế
Tần suất #3300
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
kawaru
かわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かわる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 代わる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay thế
- thay cho
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
代わる かわる |
代わります かわります |
| Present negative |
代わらない かわらない |
代わりません かわりません |
| Past |
代わった かわった |
代わりました かわりました |
| Past negative |
代わらなかった かわらなかった |
代わりませんでした かわりませんでした |
| Te-form |
代わって かわって |
代わりまして かわりまして |
| Potential |
代われる かわれる |
代われます かわれます |
| Potential negative |
代われない かわれない |
代われません かわれません |