代わり (かわり) — thay thế, thay vào đó, đại diện
kawari
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 代わり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay thế
- thay vào đó
- đại diện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ものが ない とき、同じ ように つかう べつの もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
リナは新しい物をたくさん買う代わりに、家で使っていない布を思い出しました。
Rina wa atarashii mono o takusan kau kawari ni, ie de tsukatte inai nuno o omoidashimashita.
Instead of buying lots of new things, Rina thought of some unused cloth at home.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 包む、直す、長く使う
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.