現代 (げんだい) — hiện đại, đương đại

げんだい hiện đại
Tần suất #642 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

gendai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiện đại
  • đương đại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.