代 — thay, đại
かわり
代
thay
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 nét
U+4EE3
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #66
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1080
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- thay
- đại
Từ vựng
か ka Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
たい ・だい tai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
時
代
jidai
thời đại
代
表
daihyou
đại diện
代
dai
đời
年
代
nendai
niên đại
世
代
sedai
thế hệ
近
代
kindai
thời cận đại
代
理
dairi
đại diện
古
代
kodai
thời cổ đại
交
代
koutai
luân phiên
代
金
daikin
tiền hàng
次
世
代
jisedai
thế hệ kế tiếp
代
行
daikou
làm thay
代
理
人
dairinin
người đại diện
代
目
daime
đời thứ
代
用
daiyou
thay thế
初
代
shodai
đời đầu
歴
代
rekidai
các đời
現
代
gendai
hiện đại
代
謝
taisha
trao đổi chất
代
弁
daiben
nói thay
代
名
詞
daimeishi
đại từ
代
替
daitai
thay thế
代
償
daishou
sự đền bù