Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

時代 (じだい) — thời đại, thời kỳ

時じ代だい thời đại
Tần suất #108 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jidai

じだい
Pitch じだい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 時代

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thời đại
  • thời kỳ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 何年(なんねん)も つづく、ながい ひとくぎりの とき。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.