時代 (じだい) — thời đại, thời kỳ

だい thời đại
Tần suất #108 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jidai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời đại
  • thời kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.