時代 (じだい) — thời đại, thời kỳ
時代
thời đại
Tần suất #108
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
jidai
じだい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じだい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 時代
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thời đại
- thời kỳ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 何年も つづく、ながい ひとくぎりの とき。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
江戸時代には、徳川家の将軍が幕府という武士の政府を率いていました。
Edo jidai ni wa, tokugawake no shougun ga bakufu to iu bushi no seifu o hikiite imashita.
During the Edo period, the Tokugawa shogun led a warrior government called the shogunate.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後