Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

代表 (だいひょう) — đại diện, đại biểu

代だい表ひょう đại diện
Tần suất #267 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

daihyou

だいひょう
Pitch だいひょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 代表

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đại diện
  • đại biểu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みんなの かわりに 話(はな)したり うごいたり する 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

代表する

だいひょうする

代表します

だいひょうします

Present negative

代表しない

だいひょうしない

代表しません

だいひょうしません

Past

代表した

だいひょうした

代表しました

だいひょうしました

Past negative

代表しなかった

だいひょうしなかった

代表しませんでした

だいひょうしませんでした

Te-form

代表して

だいひょうして

代表しまして

だいひょうしまして

Potential

代表できる

だいひょうできる

代表できます

だいひょうできます

Potential negative

代表できない

だいひょうできない

代表できません

だいひょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.