数える (かぞえる) — đếm, liệt kê
数える
đếm
Tần suất #3325
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kazoeru
かぞえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かぞえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 数える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đếm
- liệt kê
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
数える かぞえる |
数えます かぞえます |
| Present negative |
数えない かぞえない |
数えません かぞえません |
| Past |
数えた かぞえた |
数えました かぞえました |
| Past negative |
数えなかった かぞえなかった |
数えませんでした かぞえませんでした |
| Te-form |
数えて かぞえて |
数えまして かぞえまして |
| Potential |
数えられる かぞえられる |
数えられます かぞえられます |
| Potential negative |
数えられない かぞえられない |
数えられません かぞえられません |