Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

数える (かぞえる) — đếm, liệt kê

数かぞえる đếm
Tần suất #3325 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

kazoeru

かぞえる
Pitch かぞえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 数える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đếm
  • liệt kê

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

数える

かぞえる

数えます

かぞえます

Present negative

数えない

かぞえない

数えません

かぞえません

Past

数えた

かぞえた

数えました

かぞえました

Past negative

数えなかった

かぞえなかった

数えませんでした

かぞえませんでした

Te-form

数えて

かぞえて

数えまして

かぞえまして

Potential

数えられる

かぞえられる

数えられます

かぞえられます

Potential negative

数えられない

かぞえられない

数えられません

かぞえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.