Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

実写 (じっしゃ) — phim người đóng, ảnh chụp thực, thực tả

実じっ写しゃ phim người đóng
Tần suất #8636 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

jissha

じっしゃ
Pitch じっしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 実写

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phim người đóng
  • ảnh chụp thực
  • thực tả

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

実写する

じっしゃする

実写します

じっしゃします

Present negative

実写しない

じっしゃしない

実写しません

じっしゃしません

Past

実写した

じっしゃした

実写しました

じっしゃしました

Past negative

実写しなかった

じっしゃしなかった

実写しませんでした

じっしゃしませんでした

Te-form

実写して

じっしゃして

実写しまして

じっしゃしまして

Potential

実写できる

じっしゃできる

実写できます

じっしゃできます

Potential negative

実写できない

じっしゃできない

実写できません

じっしゃできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.