実写 (じっしゃ) — phim người đóng, ảnh chụp thực, thực tả
実写
phim người đóng
Tần suất #8636
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
jissha
じっしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じっしゃ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 実写
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phim người đóng
- ảnh chụp thực
- thực tả
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
実写する じっしゃする |
実写します じっしゃします |
| Present negative |
実写しない じっしゃしない |
実写しません じっしゃしません |
| Past |
実写した じっしゃした |
実写しました じっしゃしました |
| Past negative |
実写しなかった じっしゃしなかった |
実写しませんでした じっしゃしませんでした |
| Te-form |
実写して じっしゃして |
実写しまして じっしゃしまして |
| Potential |
実写できる じっしゃできる |
実写できます じっしゃできます |
| Potential negative |
実写できない じっしゃできない |
実写できません じっしゃできません |