Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

心中 (しんじゅう) — tự tử đôi, tình tự cùng chết, tâm trung

心しん中じゅう tự tử đôi
Tần suất #8634 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

shinjuu

しんじゅう
Pitch しんじゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 心中

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tự tử đôi
  • tình tự cùng chết
  • tâm trung

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

心中する

しんじゅうする

心中します

しんじゅうします

Present negative

心中しない

しんじゅうしない

心中しません

しんじゅうしません

Past

心中した

しんじゅうした

心中しました

しんじゅうしました

Past negative

心中しなかった

しんじゅうしなかった

心中しませんでした

しんじゅうしませんでした

Te-form

心中して

しんじゅうして

心中しまして

しんじゅうしまして

Potential

心中できる

しんじゅうできる

心中できます

しんじゅうできます

Potential negative

心中できない

しんじゅうできない

心中できません

しんじゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.