警告 (けいこく) — cảnh báo, cảnh cáo
警告
cảnh báo
Tần suất #2824
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keikoku
けいこく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいこく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 警告
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cảnh báo
- cảnh cáo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
警告する けいこくする |
警告します けいこくします |
| Present negative |
警告しない けいこくしない |
警告しません けいこくしません |
| Past |
警告した けいこくした |
警告しました けいこくしました |
| Past negative |
警告しなかった けいこくしなかった |
警告しませんでした けいこくしませんでした |
| Te-form |
警告して けいこくして |
警告しまして けいこくしまして |
| Potential |
警告できる けいこくできる |
警告できます けいこくできます |
| Potential negative |
警告できない けいこくできない |
警告できません けいこくできません |