Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

警告 (けいこく) — cảnh báo, cảnh cáo

警けい告こく cảnh báo
Tần suất #2824 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keikoku

けいこく
Pitch けいこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 警告

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cảnh báo
  • cảnh cáo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

警告する

けいこくする

警告します

けいこくします

Present negative

警告しない

けいこくしない

警告しません

けいこくしません

Past

警告した

けいこくした

警告しました

けいこくしました

Past negative

警告しなかった

けいこくしなかった

警告しませんでした

けいこくしませんでした

Te-form

警告して

けいこくして

警告しまして

けいこくしまして

Potential

警告できる

けいこくできる

警告できます

けいこくできます

Potential negative

警告できない

けいこくできない

警告できません

けいこくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.