警備 (けいび) — bảo vệ, canh phòng, cảnh bị
警備
bảo vệ
Tần suất #3153
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keibi
けいび
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいび[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 警備
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bảo vệ
- canh phòng
- cảnh bị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
警備する けいびする |
警備します けいびします |
| Present negative |
警備しない けいびしない |
警備しません けいびしません |
| Past |
警備した けいびした |
警備しました けいびしました |
| Past negative |
警備しなかった けいびしなかった |
警備しませんでした けいびしませんでした |
| Te-form |
警備して けいびして |
警備しまして けいびしまして |
| Potential |
警備できる けいびできる |
警備できます けいびできます |
| Potential negative |
警備できない けいびできない |
警備できません けいびできません |