Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

警備 (けいび) — bảo vệ, canh phòng, cảnh bị

警けい備び bảo vệ
Tần suất #3153 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keibi

けいび
Pitch けいび[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 警備

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bảo vệ
  • canh phòng
  • cảnh bị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

警備する

けいびする

警備します

けいびします

Present negative

警備しない

けいびしない

警備しません

けいびしません

Past

警備した

けいびした

警備しました

けいびしました

Past negative

警備しなかった

けいびしなかった

警備しませんでした

けいびしませんでした

Te-form

警備して

けいびして

警備しまして

けいびしまして

Potential

警備できる

けいびできる

警備できます

けいびできます

Potential negative

警備できない

けいびできない

警備できません

けいびできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.