Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引き出す (ひきだす) — rút ra, kéo ra, khơi gợi

引ひき出だす rút ra
Tần suất #3575 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

hikidasu

ひきだす
Pitch ひきだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引き出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rút ra
  • kéo ra
  • khơi gợi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引き出す

ひきだす

引き出します

ひきだします

Present negative

引き出さない

ひきださない

引き出しません

ひきだしません

Past

引き出した

ひきだした

引き出しました

ひきだしました

Past negative

引き出さなかった

ひきださなかった

引き出しませんでした

ひきだしませんでした

Te-form

引き出して

ひきだして

引き出しまして

ひきだしまして

Potential

引き出せる

ひきだせる

引き出せます

ひきだせます

Potential negative

引き出せない

ひきだせない

引き出せません

ひきだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.