引き出す (ひきだす) — rút ra, kéo ra, khơi gợi

rút ra
Tần suất #3575 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

hikidasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rút ra
  • kéo ra
  • khơi gợi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.