引き出す (ひきだす) — rút ra, kéo ra, khơi gợi
引き出す
rút ra
Tần suất #3575
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
hikidasu
ひきだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひきだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引き出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rút ra
- kéo ra
- khơi gợi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引き出す ひきだす |
引き出します ひきだします |
| Present negative |
引き出さない ひきださない |
引き出しません ひきだしません |
| Past |
引き出した ひきだした |
引き出しました ひきだしました |
| Past negative |
引き出さなかった ひきださなかった |
引き出しませんでした ひきだしませんでした |
| Te-form |
引き出して ひきだして |
引き出しまして ひきだしまして |
| Potential |
引き出せる ひきだせる |
引き出せます ひきだせます |
| Potential negative |
引き出せない ひきだせない |
引き出せません ひきだせません |