Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出勤 (しゅっきん) — đi làm, xuất cần

出しゅっ勤きん đi làm
Tần suất #3573 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

shukkin

しゅっきん
Pitch しゅっきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出勤

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi làm
  • xuất cần

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出勤する

しゅっきんする

出勤します

しゅっきんします

Present negative

出勤しない

しゅっきんしない

出勤しません

しゅっきんしません

Past

出勤した

しゅっきんした

出勤しました

しゅっきんしました

Past negative

出勤しなかった

しゅっきんしなかった

出勤しませんでした

しゅっきんしませんでした

Te-form

出勤して

しゅっきんして

出勤しまして

しゅっきんしまして

Potential

出勤できる

しゅっきんできる

出勤できます

しゅっきんできます

Potential negative

出勤できない

しゅっきんできない

出勤できません

しゅっきんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.