Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

警察 (けいさつ) — cảnh sát

警けい察さつ cảnh sát
Tần suất #794 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun society

keisatsu

けいさつ
Pitch けいさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 警察

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cảnh sát

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わるい 人(ひと)を つかまえて、町(まち)を まもる ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.