Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

人権 (じんけん) — nhân quyền, quyền con người

人じん権けん nhân quyền
Tần suất #1294 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

jinken

じんけん
Pitch じんけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 人権

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhân quyền
  • quyền con người

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. すべての 人(ひと)が 生(う)まれた ときから もって いる だいじな もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.