人権 (じんけん) — nhân quyền, quyền con người

じんけん nhân quyền
Tần suất #1294 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

jinken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân quyền
  • quyền con người

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.