削る (けずる) — bào, gọt, cắt giảm
削る
bào
Tần suất #3235
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
kezuru
けずる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けずる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 削る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bào
- gọt
- cắt giảm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
削る けずる |
削ります けずります |
| Present negative |
削らない けずらない |
削りません けずりません |
| Past |
削った けずった |
削りました けずりました |
| Past negative |
削らなかった けずらなかった |
削りませんでした けずりませんでした |
| Te-form |
削って けずって |
削りまして けずりまして |
| Potential |
削れる けずれる |
削れます けずれます |
| Potential negative |
削れない けずれない |
削れません けずれません |