Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

削減 (さくげん) — sự cắt giảm, tước giảm

削さく減げん sự cắt giảm
Tần suất #1794 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sakugen

さくげん
Pitch さくげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 削減

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cắt giảm
  • tước giảm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. かずや りょうを すくなく する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

削減する

さくげんする

削減します

さくげんします

Present negative

削減しない

さくげんしない

削減しません

さくげんしません

Past

削減した

さくげんした

削減しました

さくげんしました

Past negative

削減しなかった

さくげんしなかった

削減しませんでした

さくげんしませんでした

Te-form

削減して

さくげんして

削減しまして

さくげんしまして

Potential

削減できる

さくげんできる

削減できます

さくげんできます

Potential negative

削減できない

さくげんできない

削減できません

さくげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.