削減 (さくげん) — sự cắt giảm, tước giảm
削減
sự cắt giảm
Tần suất #1794
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sakugen
さくげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さくげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 削減
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cắt giảm
- tước giảm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- かずや りょうを すくなく する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
削減する さくげんする |
削減します さくげんします |
| Present negative |
削減しない さくげんしない |
削減しません さくげんしません |
| Past |
削減した さくげんした |
削減しました さくげんしました |
| Past negative |
削減しなかった さくげんしなかった |
削減しませんでした さくげんしませんでした |
| Te-form |
削減して さくげんして |
削減しまして さくげんしまして |
| Potential |
削減できる さくげんできる |
削減できます さくげんできます |
| Potential negative |
削減できない さくげんできない |
削減できません さくげんできません |