Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

掘削 (くっさく) — digging out, excavation

掘くっ削さく digging out
2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

kussaku

くっさく
Post

Ghi nhớ 掘削

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • digging out
  • excavation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

掘削する

くっさくする

掘削します

くっさくします

Present negative

掘削しない

くっさくしない

掘削しません

くっさくしません

Past

掘削した

くっさくした

掘削しました

くっさくしました

Past negative

掘削しなかった

くっさくしなかった

掘削しませんでした

くっさくしませんでした

Te-form

掘削して

くっさくして

掘削しまして

くっさくしまして

Potential

掘削できる

くっさくできる

掘削できます

くっさくできます

Potential negative

掘削できない

くっさくできない

掘削できません

くっさくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.