掘削 (くっさく) — digging out, excavation
掘削
digging out
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
kussaku
くっさく
Ghi nhớ 掘削
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- digging out
- excavation
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
掘削する くっさくする |
掘削します くっさくします |
| Present negative |
掘削しない くっさくしない |
掘削しません くっさくしません |
| Past |
掘削した くっさくした |
掘削しました くっさくしました |
| Past negative |
掘削しなかった くっさくしなかった |
掘削しませんでした くっさくしませんでした |
| Te-form |
掘削して くっさくして |
掘削しまして くっさくしまして |
| Potential |
掘削できる くっさくできる |
掘削できます くっさくできます |
| Potential negative |
掘削できない くっさくできない |
掘削できません くっさくできません |