Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

削除 (さくじょ) — xóa, loại bỏ

削さく除じょ xóa
Tần suất #1495 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sakujo

さくじょ
Pitch さくじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 削除

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xóa
  • loại bỏ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 書(か)いた 字(じ)や データを けして なくす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

削除する

さくじょする

削除します

さくじょします

Present negative

削除しない

さくじょしない

削除しません

さくじょしません

Past

削除した

さくじょした

削除しました

さくじょしました

Past negative

削除しなかった

さくじょしなかった

削除しませんでした

さくじょしませんでした

Te-form

削除して

さくじょして

削除しまして

さくじょしまして

Potential

削除できる

さくじょできる

削除できます

さくじょできます

Potential negative

削除できない

さくじょできない

削除できません

さくじょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.