削除 (さくじょ) — xóa, loại bỏ
削除
xóa
Tần suất #1495
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sakujo
さくじょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さくじょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 削除
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xóa
- loại bỏ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 書いた 字や データを けして なくす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
削除する さくじょする |
削除します さくじょします |
| Present negative |
削除しない さくじょしない |
削除しません さくじょしません |
| Past |
削除した さくじょした |
削除しました さくじょしました |
| Past negative |
削除しなかった さくじょしなかった |
削除しませんでした さくじょしませんでした |
| Te-form |
削除して さくじょして |
削除しまして さくじょしまして |
| Potential |
削除できる さくじょできる |
削除できます さくじょできます |
| Potential negative |
削除できない さくじょできない |
削除できません さくじょできません |