Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

禁錮 (きんこ) — két sắt, kim khố, hầm chứa

禁きん錮こ két sắt
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

kinko

きんこ
Pitch きんこ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 禁錮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • két sắt
  • kim khố
  • hầm chứa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

禁錮する

きんこする

禁錮します

きんこします

Present negative

禁錮しない

きんこしない

禁錮しません

きんこしません

Past

禁錮した

きんこした

禁錮しました

きんこしました

Past negative

禁錮しなかった

きんこしなかった

禁錮しませんでした

きんこしませんでした

Te-form

禁錮して

きんこして

禁錮しまして

きんこしまして

Potential

禁錮できる

きんこできる

禁錮できます

きんこできます

Potential negative

禁錮できない

きんこできない

禁錮できません

きんこできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.