禁錮 (きんこ) — két sắt, kim khố, hầm chứa
禁錮
két sắt
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
kinko
きんこ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きんこ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 禁錮
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- két sắt
- kim khố
- hầm chứa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
禁錮する きんこする |
禁錮します きんこします |
| Present negative |
禁錮しない きんこしない |
禁錮しません きんこしません |
| Past |
禁錮した きんこした |
禁錮しました きんこしました |
| Past negative |
禁錮しなかった きんこしなかった |
禁錮しませんでした きんこしませんでした |
| Te-form |
禁錮して きんこして |
禁錮しまして きんこしまして |
| Potential |
禁錮できる きんこできる |
禁錮できます きんこできます |
| Potential negative |
禁錮できない きんこできない |
禁錮できません きんこできません |