禁止 (きんし) — cấm, cấm chỉ, ngăn cấm
禁止
cấm
Tần suất #1009
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kinshi
きんし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きんし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 禁止
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cấm
- cấm chỉ
- ngăn cấm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ことを しては いけないと きめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
禁止する きんしする |
禁止します きんしします |
| Present negative |
禁止しない きんししない |
禁止しません きんししません |
| Past |
禁止した きんしした |
禁止しました きんししました |
| Past negative |
禁止しなかった きんししなかった |
禁止しませんでした きんししませんでした |
| Te-form |
禁止して きんしして |
禁止しまして きんししまして |
| Potential |
禁止できる きんしできる |
禁止できます きんしできます |
| Potential negative |
禁止できない きんしできない |
禁止できません きんしできません |