Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

禁止 (きんし) — cấm, cấm chỉ, ngăn cấm

禁きん止し cấm
Tần suất #1009 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kinshi

きんし
Pitch きんし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 禁止

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cấm
  • cấm chỉ
  • ngăn cấm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ことを しては いけないと きめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

禁止する

きんしする

禁止します

きんしします

Present negative

禁止しない

きんししない

禁止しません

きんししません

Past

禁止した

きんしした

禁止しました

きんししました

Past negative

禁止しなかった

きんししなかった

禁止しませんでした

きんししませんでした

Te-form

禁止して

きんしして

禁止しまして

きんししまして

Potential

禁止できる

きんしできる

禁止できます

きんしできます

Potential negative

禁止できない

きんしできない

禁止できません

きんしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.