禁止 (きんし) — cấm, cấm chỉ, ngăn cấm

きん cấm
Tần suất #1009 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kinshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cấm
  • cấm chỉ
  • ngăn cấm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.