極める (きわめる) — tinh thông, đạt đến cực điểm
極める
tinh thông
Tần suất #6090
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kiwameru
きわめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きわめる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 極める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tinh thông
- đạt đến cực điểm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
極める きわめる |
極めます きわめます |
| Present negative |
極めない きわめない |
極めません きわめません |
| Past |
極めた きわめた |
極めました きわめました |
| Past negative |
極めなかった きわめなかった |
極めませんでした きわめませんでした |
| Te-form |
極めて きわめて |
極めまして きわめまして |
| Potential |
極められる きわめられる |
極められます きわめられます |
| Potential negative |
極められない きわめられない |
極められません きわめられません |