Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

極める (きわめる) — tinh thông, đạt đến cực điểm

極きわめる tinh thông
Tần suất #6090 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

kiwameru

きわめる
Pitch きわめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 極める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tinh thông
  • đạt đến cực điểm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

極める

きわめる

極めます

きわめます

Present negative

極めない

きわめない

極めません

きわめません

Past

極めた

きわめた

極めました

きわめました

Past negative

極めなかった

きわめなかった

極めませんでした

きわめませんでした

Te-form

極めて

きわめて

極めまして

きわめまして

Potential

極められる

きわめられる

極められます

きわめられます

Potential negative

極められない

きわめられない

極められません

きわめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.