命名 (めいめい) — sự đặt tên, mệnh danh

めいめい sự đặt tên
Tần suất #6091 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

meimei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đặt tên
  • mệnh danh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.