Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

刻む (きざむ) — khắc, chạm khắc, băm nhỏ

刻きざむ khắc
Tần suất #4402 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

kizamu

きざむ
Pitch きざむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 刻む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khắc
  • chạm khắc
  • băm nhỏ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

刻む

きざむ

刻みます

きざみます

Present negative

刻まない

きざまない

刻みません

きざみません

Past

刻んだ

きざんだ

刻みました

きざみました

Past negative

刻まなかった

きざまなかった

刻みませんでした

きざみませんでした

Te-form

刻んで

きざんで

刻みまして

きざみまして

Potential

刻める

きざめる

刻めます

きざめます

Potential negative

刻めない

きざめない

刻めません

きざめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.