刻む (きざむ) — khắc, chạm khắc, băm nhỏ
刻む
khắc
Tần suất #4402
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
kizamu
きざむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きざむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 刻む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khắc
- chạm khắc
- băm nhỏ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
刻む きざむ |
刻みます きざみます |
| Present negative |
刻まない きざまない |
刻みません きざみません |
| Past |
刻んだ きざんだ |
刻みました きざみました |
| Past negative |
刻まなかった きざまなかった |
刻みませんでした きざみませんでした |
| Te-form |
刻んで きざんで |
刻みまして きざみまして |
| Potential |
刻める きざめる |
刻めます きざめます |
| Potential negative |
刻めない きざめない |
刻めません きざめません |