Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

復刻 (ふっこく) — tái bản, in lại, phục khắc

復ふっ刻こく tái bản
Tần suất #9444 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

fukkoku

ふっこく
Pitch ふっこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 復刻

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tái bản
  • in lại
  • phục khắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

復刻する

ふっこくする

復刻します

ふっこくします

Present negative

復刻しない

ふっこくしない

復刻しません

ふっこくしません

Past

復刻した

ふっこくした

復刻しました

ふっこくしました

Past negative

復刻しなかった

ふっこくしなかった

復刻しませんでした

ふっこくしませんでした

Te-form

復刻して

ふっこくして

復刻しまして

ふっこくしまして

Potential

復刻できる

ふっこくできる

復刻できます

ふっこくできます

Potential negative

復刻できない

ふっこくできない

復刻できません

ふっこくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.