復刻 (ふっこく) — tái bản, in lại, phục khắc

ふっこく tái bản
Tần suất #9444 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

fukkoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tái bản
  • in lại
  • phục khắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.