復刻 (ふっこく) — tái bản, in lại, phục khắc
復刻
tái bản
Tần suất #9444
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
fukkoku
ふっこく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふっこく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 復刻
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tái bản
- in lại
- phục khắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
復刻する ふっこくする |
復刻します ふっこくします |
| Present negative |
復刻しない ふっこくしない |
復刻しません ふっこくしません |
| Past |
復刻した ふっこくした |
復刻しました ふっこくしました |
| Past negative |
復刻しなかった ふっこくしなかった |
復刻しませんでした ふっこくしませんでした |
| Te-form |
復刻して ふっこくして |
復刻しまして ふっこくしまして |
| Potential |
復刻できる ふっこくできる |
復刻できます ふっこくできます |
| Potential negative |
復刻できない ふっこくできない |
復刻できません ふっこくできません |