Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

拒む (こばむ) — từ chối, khước từ, cự tuyệt

拒こばむ từ chối
Tần suất #6866 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

kobamu

こばむ
Pitch こばむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 拒む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • từ chối
  • khước từ
  • cự tuyệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

拒む

こばむ

拒みます

こばみます

Present negative

拒まない

こばまない

拒みません

こばみません

Past

拒んだ

こばんだ

拒みました

こばみました

Past negative

拒まなかった

こばまなかった

拒みませんでした

こばみませんでした

Te-form

拒んで

こばんで

拒みまして

こばみまして

Potential

拒める

こばめる

拒めます

こばめます

Potential negative

拒めない

こばめない

拒めません

こばめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.