拒む (こばむ) — từ chối, khước từ, cự tuyệt
拒む
từ chối
Tần suất #6866
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
kobamu
こばむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こばむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 拒む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- từ chối
- khước từ
- cự tuyệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
拒む こばむ |
拒みます こばみます |
| Present negative |
拒まない こばまない |
拒みません こばみません |
| Past |
拒んだ こばんだ |
拒みました こばみました |
| Past negative |
拒まなかった こばまなかった |
拒みませんでした こばみませんでした |
| Te-form |
拒んで こばんで |
拒みまして こばみまして |
| Potential |
拒める こばめる |
拒めます こばめます |
| Potential negative |
拒めない こばめない |
拒めません こばめません |