Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

逃げる (にげる) — chạy trốn, tẩu thoát

逃にげる chạy trốn
Tần suất #1772 3 ký tự ichidan verb intransitive

nigeru

にげる
Pitch にげる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 逃げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chạy trốn
  • tẩu thoát

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こわい ものから 走(はし)って はなれる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

逃げる

にげる

逃げます

にげます

Present negative

逃げない

にげない

逃げません

にげません

Past

逃げた

にげた

逃げました

にげました

Past negative

逃げなかった

にげなかった

逃げませんでした

にげませんでした

Te-form

逃げて

にげて

逃げまして

にげまして

Potential

逃げられる

にげられる

逃げられます

にげられます

Potential negative

逃げられない

にげられない

逃げられません

にげられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.