逃げる (にげる) — chạy trốn, tẩu thoát
nigeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 逃げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chạy trốn
- tẩu thoát
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こわい ものから 走って はなれる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
有名な三人の名前だけで説明すると、戦いを支えた人や、戦いから逃げた人の姿は小さくなります。
Yuumei na sannin no namae dake de setsumei suru to, tatakai o sasaeta hito ya, tatakai kara nigeta hito no sugata wa chiisaku narimasu.
If we explain everything using only those three famous men, the people who supported the fighting or fled from it fade into the background.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 武士の時代にも、畑と市場があった
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
逃げる にげる |
逃げます にげます |
| Present negative |
逃げない にげない |
逃げません にげません |
| Past |
逃げた にげた |
逃げました にげました |
| Past negative |
逃げなかった にげなかった |
逃げませんでした にげませんでした |
| Te-form |
逃げて にげて |
逃げまして にげまして |
| Potential |
逃げられる にげられる |
逃げられます にげられます |
| Potential negative |
逃げられない にげられない |
逃げられません にげられません |