逃げる (にげる) — chạy trốn, tẩu thoát

げる chạy trốn
Tần suất #1772 3 ký tự ichidan verb · intransitive

nigeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chạy trốn
  • tẩu thoát

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.